ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tính năng" (1件)
tính năng
日本語
名機能
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
そのプラットフォームには多くのユーザーサポート機能がある。
類語検索結果 "tính năng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tính năng" (2件)
Hệ thống mới tích hợp nhiều tính năng tiên tiến.
新しいシステムは多くの高度な機能を統合しています。
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
そのプラットフォームには多くのユーザーサポート機能がある。
